policer-officer
/pə'li:smən/ Cách viết khác : (policer-officer) /pə'li:s'ɔfisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh sát, công an: Một thành viên của lực lượng cảnh sát, có nhiệm vụ bảo vệ trật tự công cộng, ngăn ngừa tội phạm, và thực thi pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police officer helped the lost child find his parents. (Viên cảnh sát đã giúp đứa trẻ bị lạc tìm bố mẹ.)
- You should report the accident to a police officer. (Bạn nên báo cáo vụ tai nạn với một cảnh sát viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sworn in as a police officer": tuyên thệ nhậm chức cảnh sát.
- After six months of training, she was sworn in as a police officer. (Sau sáu tháng đào tạo, cô ấy đã tuyên thệ nhậm chức cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
Police (n): lực lượng cảnh sát, công an.
- Call the police if you see anything suspicious. (Hãy gọi cảnh sát nếu bạn thấy điều gì khả nghi.)
Officer (n): viên chức, sĩ quan.
- He is an officer in the army. (Anh ấy là một sĩ quan trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Constable: cảnh sát viên (thường dùng ở Anh).
- Law enforcement officer: viên chức thực thi pháp luật.
danh từ
- cảnh sát, công an