poliomyélitique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về bệnh viêm tủy xám (bại liệt): "poliomyélitique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến căn bệnh viêm tủy xám, còn gọi là bệnh bại liệt.
- Do bệnh viêm tủy xám gây ra: Chỉ các triệu chứng, di chứng hoặc tình trạng bắt nguồn từ căn bệnh này.
Danh từ:
- Người bị viêm tủy xám (bại liệt): "poliomyélitique" dùng để chỉ một cá nhân mắc phải bệnh viêm tủy xám.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les séquelles poliomyélitiques peuvent être permanentes. (Các di chứng do bệnh bại liệt có thể là vĩnh viễn.)
- C'est un virus poliomyélitique. (Đó là một vi-rút gây bệnh viêm tủy xám.)
Danh từ:
- Ce centre accueille des poliomyélitiques pour la rééducation. (Trung tâm này tiếp nhận những người bị bại liệt để phục hồi chức năng.)
- Un poliomyélitique peut avoir besoin d'une aide à la mobilité. (Một người bị viêm tủy xám có thể cần sự trợ giúp để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paralysie poliomyélitique": Liệt do bệnh viêm tủy xám.
- La paralysie poliomyélitique affecte souvent les membres inférieurs. (Liệt do bệnh bại liệt thường ảnh hưởng đến các chi dưới.)
"Symptômes poliomyélitiques": Các triệu chứng của bệnh viêm tủy xám.
- Les symptômes poliomyélitiques initiaux peuvent inclure de la fièvre et de la fatigue. (Các triệu chứng ban đầu của bệnh bại liệt có thể bao gồm sốt và mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Poliomyélite (danh từ giống cái): Bệnh viêm tủy xám, bệnh bại liệt.
- La vaccination a presque éradiqué la poliomyélite. (Việc tiêm chủng đã gần như xóa sổ bệnh bại liệt.)
Poliovirus (danh từ giống đực): Vi-rút gây bệnh viêm tủy xám.
- Le poliovirus se transmet par voie oro-fécale. (Vi-rút bại liệt lây truyền qua đường phân - miệng.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (chỉ người):
- Victime de la polio: Nạn nhân của bệnh bại liệt.
- Personne atteinte de poliomyélite: Người mắc bệnh viêm tủy xám.
Tính từ:
- Relatif à la poliomyélite: Thuộc về bệnh viêm tủy xám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "poliomyélitique" vì đây là một danh từ/tính từ chuyên ngành y học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "poliomyélitique".)
tính từ
- xem poliomyélite
danh từ
- (y học) người bị viêm tủy xám