politburo

Định nghĩa

Danh từ: Ban Chấp hành chính trị điều hành chủ chốt của Đảng Cộng sản. - "Politburo" chỉ cơ quan lãnh đạo cao nhất của một đảng cộng sản, chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định chính sách quan trọng quản lý các vấn đề quốc gia giữa các kỳ đại hội đảng.

dụ sử dụng
  • (Ban Chấp hành chính trị đã họp hôm qua để thảo luận về cải cách kinh tế.)
  • (Các thành viên của Ban Chấp hành chính trị được bầu bởi Ủy ban Trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politburo standing committee": Ủy ban Thường vụ của Ban Chấp hành chính trị, thường nhóm lãnh đạo cốt lõi.
    • The politburo standing committee makes daily decisions on national security. (Ủy ban Thường vụ của Ban Chấp hành chính trị đưa ra các quyết định hàng ngày về an ninh quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Political bureau (danh từ): một tên gọi khác của politburo, đặc biệt trong các văn bản lịch sử.
    • The political bureau was established in 1919. (Ban Chấp hành chính trị được thành lập vào năm 1919.)
Từ đồng nghĩa
  • Executive committee: Ủy ban điều hành (một cơ quan lãnh đạo tương tự trong các tổ chức khác, không nhất thiết cộng sản).
    • The executive committee approved the new policy. (Ủy ban điều hành đã phê duyệt chính sách mới.)
  • Central leadership: Lãnh đạo trung ương (một cách diễn đạt rộng hơn về nhóm lãnh đạo).
    • The central leadership decided to change the constitution. (Lãnh đạo trung ương quyết định thay đổi hiến pháp.)
Các thành ngữ liên quan
  • "Politburo politics": Chính trị nội bộ trong ban lãnh đạo, thường mang tính bí mật cạnh tranh.
    • The struggle for power in politburo politics can be intense. (Cuộc đấu tranh quyền lực trong chính trị nội bộ ban lãnh đạo có thể rất gay gắt.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "politburo"