political system
Danh từ: Hệ thống chính trị là một thuật ngữ chỉ cấu trúc tổng thể bao gồm các tổ chức, thể chế, quy tắc, và quy trình mà qua đó quyền lực được phân bổ và thực thi trong một xã hội. Nó bao gồm các thành viên của một tổ chức xã hội đang nắm quyền, cũng như cách thức họ tương tác với nhau và với công dân. Hệ thống chính trị xác định ai có quyền ra quyết định, các quyết định đó được thực hiện như thế nào, và các nguồn lực được phân phối ra sao.
- (Hoa Kỳ có một hệ thống chính trị dân chủ.)
- (Hệ thống chính trị của một quốc gia có thể thay đổi thông qua cách mạng hoặc cải cách.)
- (Hiểu về hệ thống chính trị là điều cần thiết để trở thành công dân tích cực.)
"to reform the political system": cải cách hệ thống chính trị.
- Many activists call for reforms to the political system to increase transparency. (Nhiều nhà hoạt động kêu gọi cải cách hệ thống chính trị để tăng tính minh bạch.)
"to be part of the political system": là một phần của hệ thống chính trị.
- Political parties are key components of the political system. (Các đảng phái chính trị là thành phần chính của hệ thống chính trị.)
- Politics (n): chính trị (lĩnh vực rộng hơn, bao gồm các hoạt động và tư tưởng liên quan đến quyền lực).
- Political (adj): thuộc về chính trị.
- The political climate is tense. (Bầu không khí chính trị đang căng thẳng.)
- Chế độ chính trị: thường dùng để chỉ một hệ thống cụ thể dựa trên các nguyên tắc nhất định (ví dụ: chế độ quân chủ, chế độ cộng hòa).
- Cơ cấu quyền lực: nhấn mạnh vào cách tổ chức và phân bổ quyền lực trong hệ thống.
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho "political system" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể tham khảo các động từ đi kèm): - To set up a political system: thiết lập một hệ thống chính trị. - After the war, the country set up a new political system. (Sau chiến tranh, quốc gia đã thiết lập một hệ thống chính trị mới.) - To undermine a political system: làm suy yếu một hệ thống chính trị. - Corruption can undermine the entire political system. (Tham nhũng có thể làm suy yếu toàn bộ hệ thống chính trị.)
- "The system is rigged": hệ thống bị gian lận (ám chỉ hệ thống chính trị không công bằng).
- Some people feel that the political system is rigged in favor of the wealthy. (Một số người cảm thấy rằng hệ thống chính trị bị gian lận để có lợi cho người giàu.)