dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
political
Words Mentioning "political"
đảng cương
áp chế
bãi công
bánh vẽ
cải tổ
cánh
chính đảng
chính biến
chỉnh huấn
chính thể
chính trị phạm
chính trị viên
dư đảng
Duy Tân
đề cương
giải pháp
hà khắc
Hà Nội
kinh tế học
Nhà Hậu Lê
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...