dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

political

Words Mentioning "political"

đảng cương
áp chế
bãi công
bánh vẽ
cải tổ
cánh
chính đảng
chính biến
chỉnh huấn
chính thể
chính trị phạm
chính trị viên
dư đảng
Duy Tân
đề cương
giải pháp
hà khắc
Hà Nội
kinh tế học
Nhà Hậu Lê
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...