politicard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ mang nghĩa xấu):
- Kẻ chính trị cơ hội, tay chính trị láu cá: Chỉ một chính trị gia hoặc người hoạt động chính trị bị coi là thiếu chân thành, nguyên tắc, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân hoặc thăng tiến, thường dùng những thủ đoạn xảo quyệt, mánh khóe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce n'est pas un homme d'État, c'est un politicard. (Hắn ta không phải là một nhà chính trị, mà là một tay chính trị cơ hội.)
- Les promesses des politicards ne valent rien. (Những lời hứa của bọn chính trị láu cá chẳng có giá trị gì.)
- Le journal a dénoncé les manœuvres des politicards locaux. (Tờ báo đã lên án những mánh khóe của các tay chính trị cơ hội địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này luôn mang sắc thái miệt thị, chê bai. Người nói dùng nó để bày tỏ sự khinh miệt, thiếu tin tưởng hoặc thất vọng với đối tượng được nhắc đến.
- Thường được dùng trong ngôn ngữ báo chí chỉ trích, tranh luận chính trị hoặc ngôn ngữ đời thường để phàn nàn về giới chính trị.
Biến thể và từ gần giống
- Politicailleur (danh từ, nghĩa xấu): Gần như đồng nghĩa với "politicard", cũng chỉ kẻ làm chính trị theo kiểu vụn vặt, xảo quyệt.
- Politique (danh từ, trung tính): Nhà chính trị, chính khách (từ trung lập hoặc tôn trọng).
- Homme/Femme politique (danh từ, trung tính): Chính trị gia (cách gọi trang trọng, trung lập).
Từ đồng nghĩa
- Arriviste (danh từ): Kẻ cơ hội, chỉ muốn thăng tiến bằng mọi giá.
- Opportuniste (danh từ): Kẻ cơ hội (trong chính trị).
Từ trái nghĩa
- Homme d'État (danh từ): Nhà chính trị, chính khách có tầm nhìn và đạo đức.
- Statiste (danh từ, hiếm): Nhà chính trị có tài.
danh từ
- (nghĩa xấu) như politicailleur