politicien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Chính khách: Người hoạt động chính trị, thườngmột người chức vụ hoặc tham gia vào các công việc của nhà nước.
    • Kẻ đầu cơ chính trị (nghĩa xấu): Người tham gia chính trị vì lợi ích cá nhân, danh vọng hoặc quyền lực hơn là vì lý tưởng phục vụ.
  2. Tính từ (giống đực: politicien, giống cái: politicienne):

    • Láu cá, lắm đòn phép, cơ hội (nghĩa xấu): Mang tính chất của một kẻ đầu cơ chính trị, thiếu chân thành, chỉ dựa trên thủ đoạn sự khôn ngoan vụ lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Plusieurs politiciens ont assisté à la cérémonie. (Nhiều chính khách đã tham dự buổi lễ.)
    • Il n'est pas un homme d'État, c'est un politicien. (Ông ta không phảimột nhà lãnh đạo quốc gia, một kẻ đầu cơ chính trị.)
  • Tính từ:

    • Son discours était très politicien, plein de promesses vides. (Bài phát biểu của ông ta rất láucá, đầy những lời hứa suông.)
    • Une manœuvre politicienne. (Một thủ đoạn cơ hội chủ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Pháp, đặc biệt khi dùng làm tính từ. Để chỉ một chính trị gia với sự tôn trọng, người ta thường dùng "homme/femme politique" (nam/nữ chính trị gia) hoặc "homme d'État" (nhà lãnh đạo quốc gia).
  • "Politique politicienne": Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực, chỉ những chính sách hoặc hành động mang tính cơ hội, thủ đoạn, lợi ích phe nhóm hơn làlợi ích chung.
Biến thể từ gần giống
  • Politicienne (n.f): Nữ chính khách; kẻ đầu cơ chính trị (nữ).
  • Politique (n.f & adj): Chính trị; chính sách; khôn ngoan, thận trọng (tính từ).
  • Homme politique / Femme politique (n.m / n.f): Chính trị gia (nam/nữ), thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực hơn "politicien".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa xấu): Arriviste (kẻ cơ hội), opportuniste (kẻ cơ hội chủ nghĩa).
  • Danh từ (nghĩa trung lập): Homme/femme politique (chính trị gia), élu(e) (dân biểu, người được bầu).
  • Tính từ: Opportuniste (cơ hội), calculateur (toan tính), retors (quanh co, xảo quyệt).
Thành ngữ liên quan
  • Faire du politicien: Hành xử như một kẻ đầu cơ chính trị, dùng thủ đoạn chính trị.
    • Arrête de faire du politicien et dis-nous la vérité ! (Đừng giở trò chính trị nữa hãy nói cho chúng tôi sự thật đi!)
danh từ
  1. (nghĩa xấu) kẻ đầu cơ chính trị
tính từ
  1. (nghĩa xấu) láu cá, lắm đòn phép
    • Politique politicienne
      chính sách láu cá

Từ có nhắc đến "politicien"