politicking
A candidate is politicking by shaking hands with voters at a community center.
- Danh từ:
- Hoạt động vận động chính trị: "Politicking" chỉ việc tham gia vào các hoạt động chính trị, đặc biệt là những hoạt động thực tế, thiên về chiến thuật để giành ảnh hưởng, sự ủng hộ hoặc giành chiến thắng trong bầu cử. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ những hoạt động chính trị mang tính cơ hội, vụ lợi hoặc chỉ nhằm mục đích tranh giành quyền lực.
- Danh từ:
- The mayor spent more time on politicking than on actual governance. (Thị trưởng dành nhiều thời gian cho việc vận động chính trị hơn là cho việc quản trị thực sự.)
- Behind-the-scenes politicking often determines the party's candidate. (Những cuộc vận động chính trị hậu trường thường quyết định ứng viên của đảng.)
"Engage in politicking": tham gia vào các hoạt động vận động chính trị.
- He was accused of engaging in petty politicking instead of focusing on policy. (Anh ta bị cáo buộc là tham gia vào những cuộc vận động chính trị vụn vặt thay vì tập trung vào chính sách.)
"Internal politicking": sự vận động, tranh giành quyền lực nội bộ (trong một tổ chức, đảng phái).
- The leadership change was a result of intense internal politicking. (Sự thay đổi lãnh đạo là kết quả của một cuộc vận động nội bộ căng thẳng.)
Politician (n): chính trị gia.
- He is a seasoned politician. (Ông ấy là một chính trị gia dày dạn kinh nghiệm.)
Political (adj): thuộc về chính trị.
- It was a purely political decision. (Đó là một quyết định thuần túy chính trị.)
Politics (n): chính trị, chính trị học; cũng có thể chỉ những mưu đồ, thủ đoạn giành quyền lực trong một nhóm.
- She is studying politics at university. (Cô ấy đang học chính trị học ở đại học.)
- Office politics can be exhausting. (Những mưu đồ tranh giành trong văn phòng có thể rất mệt mỏi.)
- Electioneering: vận động bầu cử (thường công khai, tập trung vào chiến dịch bầu cử).
- Maneuvering: vận động, thao túng (nhấn mạnh đến các thủ thuật, chiến thuật).
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "politicking" vì đây là danh từ. Các hoạt động liên quan thường được diễn đạt bằng cụm động từ như "engage in" hoặc "take part in" kết hợp với danh từ.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "politicking" một cách cụ thể.)
A candidate is politicking by shaking hands with voters at a community center.
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vận động chính trị (vận động bầu cử...)