politicologie

Học thuật
Thân thiện
politicologie

La politicologie étudie les systèmes de gouvernement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa học chính trị: Môn học nghiên cứu về các hệ thống chính trị, các thể chế nhà nước, các hoạt động chính trị, quyền lực sự quảnxã hội.
    • Chính trị học: Một ngành khoa học xã hội phân tíchthuyết thực tiễn chính trị, hành vi chính trị các hệ thống chính phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle étudie la politicologie à l'université. ( ấy học chính trị họctrường đại học.)
    • La politicologie nous aide à comprendre le fonctionnement des élections. (Khoa học chính trị giúp chúng ta hiểu cách thức vận hành của các cuộc bầu cử.)
    • Son livre est une contribution importante à la politicologie moderne. (Cuốn sách của ông ấymột đóng góp quan trọng cho chính trị học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politicologie comparée": Chính trị học so sánh.

    • Son domaine de recherche est la politicologie comparée, en particulier les systèmes européens. (Lĩnh vực nghiên cứu của anh ấychính trị học so sánh, đặc biệtcác hệ thống châu Âu.)
  • "Politicologie appliquée": Chính trị học ứng dụng.

    • Ce think-tank se spécialise dans la politicologie appliquée aux politiques publiques. (Tổ chức nghiên cứu này chuyên về chính trị học ứng dụng trong các chính sách công.)
Biến thể từ gần giống
  • Politologie (n.f): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "politicologie". (Khoa học chính trị / Chính trị học).
  • Politicien/ne (n): Chính trị gia.
  • Politique (adj/n.f): (Thuộc) chính trị; chính sách, đường lối chính trị.
  • Politologue (n): Nhà khoa học chính trị, nhà nghiên cứu chính trị học.
Từ đồng nghĩa
  • Science politique: Khoa học chính trị (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
  • Études politiques: Các nghiên cứu chính trị.
Lưu ý
  • Từ "politicologie" "politologie" có thể được sử dụng thay thế cho nhau không sự khác biệt về nghĩa. "Politologie" là dạng viết ngắn gọn hơn.
  • Đâymột danh từ trừu tượng, chỉ một ngành khoa học, vì vậy thường không dùngsố nhiều trừ khi nói đến các trường phái hoặc cách tiếp cận khác nhau trong lĩnh vực này.
politicologie

La politicologie étudie les systèmes de gouvernement.

danh từ giống cái
  1. như politologie

Từ gần giống