politiquement

Học thuật
Thân thiện
politiquement

Il agit politiquement pour éviter les conflits.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt chính trị: Liên quan đến lĩnh vực chính trị, nhà nước, chính phủ hoặc các vấn đề công cộng.
    • Một cách khôn khéo, khéo léo: Hành động một cách tế nhị, tính toán để tránh gây mất lòng hoặc xung đột, thường trong các tình huống xã hội hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa về chính trị):
    • Ce parti est politiquement très actif. (Đảng này rất tích cực về mặt chính trị.)
    • La décision a été motivée politiquement. (Quyết định được thúc đẩy bởi động cơ chính trị.)
  • Phó từ (Nghĩa khôn khéo):
    • Il a répondu très politiquement à la question délicate. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi hóc búa một cách rất khôn khéo.)
    • Pour éviter les conflits, elle agit toujours politiquement. (Để tránh xung đột, ấy luôn hành động một cách khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politiquement correct": (tính từ) đúng mực về mặt chính trị, phù hợp với các chuẩn mực xã hội hiện hành nhằm tránh phân biệt đối xử.
    • Il utilise un langage politiquement correct. (Anh ta sử dụng ngôn ngữ đúng mực về mặt chính trị.)
  • "Être politiquement engagé": sự dấn thân, tham gia vào các hoạt động chính trị hoặc xã hội.
    • Cet artiste est politiquement engagé. (Nghệ sĩ này sự dấn thân chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Politique (adj): thuộc về chính trị.
    • Un discours politique. (Một bài diễn văn chính trị.)
  • Politique (n.f): chính sách, đường lối; nghệ thuật cai trị.
    • La politique étrangère. (Chính sách đối ngoại.)
  • Politicien/ne (n): chính trị gia.
    • Un politicien expérimenté. (Một chính trị gia dày dạn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sur le plan politique: Trên phương diện chính trị.
  • Diplomatiquement: Một cách ngoại giao, khéo léo (nghĩa gần với "khôn khéo").
Thành ngữ liên quan
  • Être politiquement incorrect: Không đúng mực về mặt chính trị, thường cố tình phá vỡ các quy tắc ứng xử thông thường để gây chú ý hoặc phê phán.
    • Son humour est souvent politiquement incorrect. (Khiếu hài hước của anh ta thường không đúng mực về mặt chính trị.)
politiquement

Il agit politiquement pour éviter les conflits.

phó từ
  1. về mặt chính trị
  2. (một cách) khôn khéo
    • Agir politiquement
      hành động khôn khéo