politiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bàn tán chính trị: Hành động thảo luận, nói chuyện về các vấn đề chính trị một cách thân mật, không chính thức, thường với thái độ bàn lùi, phê phán hoặc thiếu chiều sâu thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils passent leur temps à politiquer au café. (Họ dành thời gian bàn tán chính trị ở quán cà phê.)
- Au lieu d'agir, il préfère politiquer dans son coin. (Thay vì hành động, anh ta thích ngồi một góc bàn tán chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái khá cũ và thân mật, thường dùng để chỉ việc bàn luận chính trị một cách vô bổ, thiếu thực chất, hoặc chỉ để phê phán mà không có ý định đóng góp. Nó ít được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Politique (adj/n): (thuộc) chính trị; đường lối, chính sách.
- Politicien (n): chính trị gia.
- Politiser (v): chính trị hóa (một vấn đề).
Từ đồng nghĩa
- Discuter de politique: thảo luận về chính trị (trung tính hơn).
- Jaser de politique (thân mật): tán gẫu, buôn chuyện về chính trị.
Từ trái nghĩa
- Agir: hành động.
- Œuvrer: làm việc, cống hiến (một cách thực tế).
nội động từ
- (thân mật; từ cũ, nghĩa cũ) bàn tán chính trị