polka-dot
/'pɔlkədɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chấm tròn (trang trí): Một chấm nhỏ, thường có hình tròn, được sử dụng như một họa tiết trang trí lặp đi lặp lại trên vải, quần áo hoặc các bề mặt khác.
- Kiểu trang trí bằng chấm tròn: Chỉ phong cách hoặc kiểu dáng đặc trưng bởi các chấm tròn được in hoặc dệt thành mẫu lặp lại đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a dress with white polka-dots on a blue background. (Cô ấy mặc một chiếc váy có những chấm tròn màu trắng trên nền xanh.)
- Polka-dot is a classic pattern for summer clothing. (Họa tiết chấm tròn là một kiểu dáng cổ điển cho quần áo mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polka-dotted" (Tính từ): Có trang trí bằng các chấm tròn.
- She bought a polka-dotted scarf. (Cô ấy đã mua một chiếc khăn có họa tiết chấm tròn.)
- "In polka-dots": Mặc trang phục có họa tiết chấm tròn.
- The little girl was dressed in polka-dots for the party. (Cô bé mặc đồ chấm bi đến bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dot (n): Chấm, điểm nhỏ.
- The fabric has small dots all over it. (Tấm vải có những chấm nhỏ khắp bề mặt.)
- Pattern (n): Họa tiết, mẫu trang trí.
- Stripes and polka-dots are popular patterns. (Sọc và chấm bi là những họa tiết phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Dotted pattern: Họa tiết chấm.
- Spotted pattern: Họa tiết đốm (có thể không đều hoặc không tròn đều như polka-dot).
Thành ngữ liên quan
- "As fun as a polka-dot": (Thành ngữ không phổ biến, đôi khi dùng sáng tạo) Rất vui vẻ, tươi sáng và sống động, giống như cảm giác mà họa tiết chấm bi mang lại.
- Her personality is as fun as a polka-dot. (Tính cách của cô ấy vui tươi và sống động như những chấm bi vậy.)
danh từ
- chấm tròn (trang trí ở vải may áo...)
- kiểu trang trí (vải) bằng chấm tròn