poll-tax

/'poultæks/
Học thuật
Thân thiện
poll-tax

A man pays his poll-tax at the town hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế thân: Một loại thuế cố định đánh vào mỗi cá nhân trưởng thành, không phụ thuộc vào thu nhập hay tài sản của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government abolished the poll-tax because it was considered unfair to the poor. (Chính phủ đã bãi bỏ thuế thân được coi không công bằng với người nghèo.)
    • Historically, the poll-tax was a common form of revenue for many governments. (Về mặt lịch sử, thuế thân một hình thức thu ngân sách phổ biến của nhiều chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a poll-tax": đánh thuế thân, áp đặt thuế thân.

    • The ruler decided to impose a poll-tax on all male citizens. (Nhà cầm quyền quyết định đánh thuế thân lên tất cả nam công dân.)
  • "to revolt against the poll-tax": nổi dậy chống lại thuế thân.

    • The peasant uprising was a direct revolt against the harsh poll-tax. (Cuộc nổi dậy của nông dân một sự phản kháng trực tiếp chống lại loại thuế thân khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Capitation (n): thuế tính theo đầu người (một từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn cho "poll-tax").
    • The capitation fee was due at the beginning of the year. (Khoản thuế tính theo đầu người phải nộp vào đầu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Head tax: thuế tính theo đầu người (cách gọi khác của thuế thân).
  • Per capita tax: thuế bình quân đầu người.
Lưu ý
  • "Poll-tax" một từ ghép. Từ "poll" trong ngữ cảnh này có nghĩa lịch sử "đầu người". Thuế này thường gây tranh cãi đánh đồng mọi người bất kể khả năng tài chính, đã bị bãi bỏnhiều nơi.
poll-tax

A man pays his poll-tax at the town hall.

danh từ
  1. thuế thân