pollack
/'pɔlək/ Cách viết khác : (pollock) /'pɔlək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá pôlăc: Một loài cá biển ăn được, có họ hàng gần với cá moruy (cá tuyết), thường sống ở vùng biển phía bắc, đặc biệt là Bắc Đại Tây Dương. Đây là một loại cá quan trọng cho ngành thủy sản và câu cá thể thao.
- Thịt cá pôlăc: Phần thịt nạc, màu trắng của loài cá này, được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ loài cá):
- The fishermen caught several large pollack this morning. (Những ngư dân đã bắt được vài con cá pôlăc lớn sáng nay.)
- Pollack is often found in the cold waters of the North Atlantic. (Cá pôlăc thường được tìm thấy ở vùng nước lạnh của Bắc Đại Tây Dương.)
- Danh từ (chỉ thực phẩm):
- For dinner, we had grilled pollack with lemon and herbs. (Bữa tối, chúng tôi ăn cá pôlăc nướng với chanh và thảo mộc.)
- This recipe suggests using pollack as a substitute for cod. (Công thức này gợi ý dùng cá pôlăc để thay thế cho cá tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Pollock (danh từ): Cách viết khác phổ biến của "pollack", cùng chỉ một loài cá.
- Pollock is a common ingredient in fish and chips in some regions. (Cá pollock là một nguyên liệu phổ biến trong món cá và khoai tây chiên ở một số vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Saithe (danh từ): Một tên gọi khác cho cùng loài cá, được sử dụng phổ biến hơn ở châu Âu.
- Coalfish (danh từ): Một tên gọi khác chỉ loài cá này.
danh từ
- (động vật học) cá pôlăc (gần với cá moruy)