pollicitation

/,pɔlisi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Luật) Lời hứa chưa được nhận: Một cam kết hoặc lời hứa đơn phương, trong đó một bên đưa ra lời hứa nhưng bên kia chưa chấp nhận hoặc đáp lại. Đây một thuật ngữ pháp chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court did not enforce the promise as it was merely a pollicitation. (Tòa án không buộc thực hiện lời hứa chỉ một lời hứa chưa được nhận.)
    • A pollicitation becomes a binding contract only upon acceptance. (Một lời hứa chưa được nhận chỉ trở thành hợp đồng ràng buộc khi được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luật La các hệ thống dân luật: "Pollicitation" thường được dùng để phân biệt với một hợp đồng đã hoàn chỉnh. giai đoạn đầu tiên, nơi chỉ lời đề nghị hoặc lời hứa từ một phía.
  • Trong các thảo luận pháp học thuật: Thuật ngữ này có thể được dùng để phân tích các yếu tố hình thành hợp đồng, nhấn mạnh vào tầm quan trọng của sự chấp nhận.
Biến thể từ gần giống
  • Promise (n): Lời hứa (nghĩa rộng thông dụng hơn, không nhất thiết mang tính pháp chuyên biệt như "pollicitation").
  • Offer (n): Đề nghị, chào hàng (có thể bước đầu dẫn đến một hợp đồng).
  • Unaccepted offer: Đề nghị chưa được chấp nhận (cụm từ giải thích nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Unaccepted promise: Lời hứa chưa được chấp nhận.
  • Gratuitous promise: Lời hứa cho không (nhấn mạnh tính không đòi hỏi đền đáp ngay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

danh từ
  1. (pháp ) lời hứa chưa được nhận (một bên hứa, bên kia chưa nhận)