polling-booth

/'pouliɳbu:ð/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng bỏ phiếu, buồng bỏ phiếu: Một không gian nhỏ, kín đáo, thường được ngăn cách trong một địa điểm bầu cử, nơi cử tri có thể đánh dấu phiếu của mình một cách riêng tư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Voters enter the polling-booth to cast their votes in secret. (Cử tri bước vào phòng bỏ phiếu để bỏ phiếu một cách kín đáo.)
    • Each polling-booth is equipped with a pencil and a screen for privacy. (Mỗi buồng bỏ phiếu được trang bị một cây bút chì một tấm màn che để đảm bảo sự riêng tư.)
    • The election official showed me to an empty polling-booth. (Nhân viên bầu cử chỉ cho tôi một phòng bỏ phiếu còn trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into the polling-booth": đi vào phòng bỏ phiếu.
    • After checking in, each voter goes into the polling-booth alone. (Sau khi điểm danh, mỗi cử tri đi vào phòng bỏ phiếu một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Polling station (n): điểm bỏ phiếu, địa điểm bầu cử (thường một tòa nhà lớn hơn chứa nhiều phòng bỏ phiếu).
    • The school gymnasium served as the polling station. (Hội trường trường học được dùng làm điểm bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Voting booth: buồng bỏ phiếu.
  • Ballot booth: buồng bỏ phiếu.
danh từ
  1. phòng bỏ phiếu