polliniferous

/,pɔli'nifərəs/
Học thuật
Thân thiện
polliniferous

A bee lands on a polliniferous flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phấn hoa, mang phấn hoa: "polliniferous" mô tả một bộ phận của cây (thường nhị hoa) chức năng sản xuất, chứa đựng hoặc mang theo phấn hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The polliniferous anthers are essential for plant reproduction. (Các bao phấn mang phấn hoa yếu tố thiết yếu cho sự sinh sản của thực vật.)
    • Bees visit polliniferous flowers to collect pollen. (Ong ghé thăm những bông hoa phấn để thu thập phấn hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polliniferous organ": cơ quan mang phấn (thường chỉ nhị hoa).

    • The stamen is the polliniferous organ of a flower. (Nhị hoa cơ quan mang phấn của một bông hoa.)
  • "polliniferous plant": cây phấn, cây thụ phấn.

    • This garden is designed with polliniferous plants to attract butterflies. (Khu vườn này được thiết kế với các cây phấn để thu hút bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pollen (n): phấn hoa.

    • Pollen is a fine powder produced by flowers. (Phấn hoa một loại bột mịn do hoa sản xuất.)
  • Pollinate (v): thụ phấn.

    • Insects help to pollinate many crops. (Côn trùng giúp thụ phấn cho nhiều loại cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pollen-bearing: mang phấn hoa.
  • Pollen-producing: sản xuất phấn hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "polliniferous").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polliniferous").

polliniferous

A bee lands on a polliniferous flower.

tính từ
  1. (thực vật học) phấn hoa