polonium

/pə'louniəm/
Học thuật
Thân thiện
polonium

Polonium is a radioactive element studied in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Poloni: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, ký hiệu Po số nguyên tử 84. một kim loại hiếm, tính phóng xạ cao được tìm thấy trong các quặng uranium.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Polonium was discovered by Marie and Pierre Curie. (Poloni được phát hiện bởi Marie Pierre Curie.)
    • The sample contained a tiny amount of polonium-210. (Mẫu vật chứa một lượng nhỏ poloni-210.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polonium poisoning": nhiễm độc poloni, thường đề cập đến một phương thức đầu độc hiếm gặp nguy hiểm do tính phóng xạ mạnh của nguyên tố này.
    • The investigation focused on a possible case of polonium poisoning. (Cuộc điều tra tập trung vào một trường hợp có thể nhiễm độc poloni.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ loại phổ biến. Đây một danh từ riêng chỉ tên nguyên tố.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây tên riêng của một nguyên tố hóa học. Trong bối cảnh khoa học, có thể dùng cụm "nguyên tố 84" hoặc ký hiệu "Po".
Thông tin bổ sung
  • Poloni một chất phát ra hạt alpha được sử dụng trong một số thiết bị như nguồn nhiệt cho vệ tinh nhân tạo hoặc trong các thiết bị chống tĩnh điện. Do độc tính phóng xạ cực cao, việc xử lý đòi hỏi các biện pháp an toàn đặc biệt.
polonium

Polonium is a radioactive element studied in a secure laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Poloni

Từ đồng nghĩa