polonium

/pə'louniəm/
Học thuật
Thân thiện
polonium

Le polonium est un élément radioactif rare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Poloni: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, hiệu là Po số nguyên tử 84. một kim loại hiếm, được phát hiện bởi Marie Pierre Curie, được đặt tên theo quê hương Ba Lan của Marie Curie.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le polonium est un élément radioactif très dangereux. (Poloni là một nguyên tố phóng xạ rất nguy hiểm.)
    • La découverte du polonium par les Curie fut une avancée majeure. (Việc phát hiện ra poloni của vợ chồng Curiemột bước tiến lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "source de polonium": nguồn poloni.
    • Une source de polonium est utilisée dans certains dispositifs antistatiques. (Một nguồn poloni được sử dụng trong một số thiết bị chống tĩnh điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Polonide (danh từ giống đực): polonua, một hợp chất hóa học của poloni với một nguyên tố khác (thườngkim loại).
    • Le polonide de plomb est un composé étudié en laboratoire. (Chì polonua là một hợp chất được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến cho tên nguyên tố hóa học này. Có thể mô tảun élément radioactif (một nguyên tố phóng xạ) hoặc le métal découvert par les Curie (kim loại được vợ chồng Curie phát hiện).
Thông tin bổ sung
  • Poloni là một chất phóng xạ mạnh độc hại, thường được nhắc đến trong bối cảnh khoa học, lịch sử khoa học hoặc an ninh. Việc xử đòi hỏi các biện pháp an toàn đặc biệt.
polonium

Le polonium est un élément radioactif rare.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) poloni