polt-foot
/'pɔltfut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn chân vẹo: Một tình trạng bất thường của bàn chân, thường bẩm sinh, trong đó bàn chân bị xoay vào trong và xuống dưới, làm biến dạng hình dạng và ảnh hưởng đến dáng đi.
Tính từ:
- Vẹo bàn chân: Dùng để mô tả người hoặc động vật có bàn chân bị dị tật vẹo như định nghĩa danh từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The newborn was diagnosed with a polt-foot. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng bàn chân vẹo.)
- Correcting a polt-foot often requires early intervention. (Việc chỉnh sửa một bàn chân vẹo thường đòi hỏi can thiệp sớm.)
Tính từ:
- The polt-foot puppy learned to walk with a slight limp. (Chú chó con vẹo bàn chân đã học cách đi với một chút khập khiễng.)
- He was born polt-foot but underwent successful treatment. (Anh ấy sinh ra đã vẹo bàn chân nhưng đã trải qua điều trị thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be polt-footed": Cụm tính từ mô tả tình trạng có bàn chân vẹo.
- The condition left him permanently polt-footed. (Tình trạng này khiến anh ấy bị vẹo bàn chân vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Clubfoot (danh từ): Từ đồng nghĩa y khoa phổ biến hơn cho "polt-foot", cũng có nghĩa là bàn chân vẹo/bàn chân khoèo.
- Talipes (danh từ): Thuật ngữ y khoa chính thức chỉ dị tật bàn chân vẹo.
Từ đồng nghĩa
- Clubfoot: Bàn chân khoèo, bàn chân vẹo.
- Talipes: (Thuật ngữ y học) Chứng vẹo bàn chân.
Lưu ý
- "Polt-foot" là một từ cổ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh y tế và đời thường, "clubfoot" là từ được dùng phổ biến hơn nhiều để chỉ tình trạng này.
tính từ
- vẹo bàn chân