poltergeist

/'pɔltəgaist/
Học thuật
Thân thiện
poltergeist

A poltergeist moves objects around in an empty room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yêu tinh, ma tinh: Một thực thể siêu nhiên hoặc linh hồn được cho gây ra các hiện tượng vật ồn ào hỗn loạn, như di chuyển đồ vật, tiếng động hoặc gây ra tiếng ồn, nhưng thường không hiện hình. Khái niệm này thường gắn liền với các câu chuyện dân gian hiện tượng huyền bí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house was said to be haunted by a poltergeist that would throw dishes. (Ngôi nhà được đồn bị ám bởi một yêu tinh thường ném đĩa.)
    • Reports of a poltergeist included unexplained knocking and furniture moving on its own. (Các báo cáo về một ma tinh bao gồm tiếng không giải thích được đồ đạc tự di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poltergeist activity": hiện tượng/hoạt động của yêu tinh. Cụm từ này mô tả tập hợp các sự kiện hỗn loạn do một poltergeist gây ra.

    • The family was terrified by the sudden poltergeist activity in their new home. (Gia đình kinh hãi trước hiện tượng yêu tinh bất ngờ xảy ra trong ngôi nhà mới của họ.)
  • "Poltergeist phenomenon": hiện tượng poltergeist. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu tâm linh hoặc siêu nhiên.

    • Some researchers link the poltergeist phenomenon to psychokinesis in adolescents. (Một số nhà nghiên cứu liên hệ hiện tượng poltergeist với năng lực viễn di chuyểnthanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghost (n): ma, hồn ma. Từ chung chỉ linh hồn của người chết, có thể hiện hình hoặc không, không nhất thiết gây ra hiện tượng vật ồn ào như poltergeist.
  • Spirit (n): linh hồn, vong linh. Từ rộng hơn, có thể chỉ các thực thể siêu nhiên nói chung.
  • Apparition (n): bóng ma, sự hiện hình. Thường chỉ việc một hồn ma xuất hiện dưới hình dạng có thể nhìn thấy được.
Từ đồng nghĩa
  • Noisy ghost: ma ồn ào (cách gọi mô tả).
  • Rapping spirit: vong linh tiếng động.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a poltergeist": Như một yêu tinh. Dùng để so sánh một sự hỗn loạn hoặc tiếng ồn bất thường, khó giải thích.
    • The attic sounded like a poltergeist was having a party up there. (Gác mái nghe như một yêu tinh đang mở tiệctrên đó vậy.)
poltergeist

A poltergeist moves objects around in an empty room.

danh từ
  1. yêu tinh