poltroonery

/pɔl'tru:nəri/
Học thuật
Thân thiện
poltroonery

A soldier shows poltroonery by hiding from the battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhát gan, tính hèn nhát đáng khinh: "Poltroonery" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự hèn nhát đến mức đáng khinh bỉ, sự thiếu can đảm một cách nhục nhã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His poltroonery in the face of danger disappointed his comrades. (Tính nhát gan của anh ta trước nguy hiểm đã làm đồng đội thất vọng.)
    • The general accused the deserters of sheer poltroonery. (Vị tướng cáo buộc những kẻ đào ngũ hoàn toàn hèn nhát.)
    • History remembers not their poltroonery, but the bravery of others. (Lịch sử không ghi nhớ sự hèn nhát của họ, lòng dũng cảm của những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An act of poltroonery": một hành động hèn nhát.
    • Surrendering without a fight was seen as an act of poltroonery. (Đầu hàng không chiến đấu bị coi một hành động hèn nhát.)
  • "To be guilty of poltroonery": mắc tội hèn nhát.
    • The officer was court-martialed for poltroonery in the field. (Viên sĩ quan bị xử tòa án quân sự tội hèn nhát trên chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Poltroon (danh từ): kẻ hèn nhát, kẻ nhát gan.
    • He was branded a poltroon by his peers. (Anh ta bị những người đồng cấp gán cho kẻ hèn nhát.)
  • Pusillanimity (danh từ): tính nhút nhát, yếu đuối (từ đồng nghĩa học thuật).
  • Cowardice (danh từ): sự hèn nhát (từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cowardice: sự hèn nhát.
  • Cravenness: sự nhút nhát, hèn hạ.
  • Timidity: tính nhút nhát, rụt rè (ít mang sắc thái khinh bỉ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Courage: lòng dũng cảm.
  • Bravery: sự gan dạ.
  • Valor: sự anh dũng.
Lưu ý sử dụng
  • "Poltroonery" một từ tính chất học thuật hoặc văn chương, mang sắc thái mạnh mẽ để lên án, chê bai. ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử, hoặc quân sự để chỉ sự thiếu can đảm một cách đáng xấu hổ.
poltroonery

A soldier shows poltroonery by hiding from the battle.

danh từ
  1. tính nhát gan, tính nhát như cáy