polyéthylène

Học thuật
Thân thiện
polyéthylène

Un sac en polyéthylène flotte à la surface de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Polietilen: Một loại nhựa dẻo tổng hợp, nhẹ, bền khả năng chống ẩm tốt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như đóng gói, sản xuất đồ gia dụng ống dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les sacs en polyéthylène sont très légers. (Túi làm bằng polietilen rất nhẹ.)
    • Cette bouteille est en polyéthylène haute densité. (Chai này được làm bằng polietilen tỷ trọng cao.)
    • Le polyéthylène est l'un des plastiques les plus courants. (Polietilenmột trong những loại nhựa phổ biến nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyéthylène basse densité" (PEBD): polietilen tỷ trọng thấp, thường dùng làm màng bọc, túi mềm.
    • Le film alimentaire est souvent en polyéthylène basse densité. (Màng bọc thực phẩm thường làm bằng polietilen tỷ trọng thấp.)
  • "polyéthylène haute densité" (PEHD): polietilen tỷ trọng cao, cứng bền hơn, dùng làm chai lọ, bình, ống.
    • Les bidons rigides sont fabriqués en polyéthylène haute densité. (Các bình cứng được sản xuất từ polietilen tỷ trọng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyéthylène téréphtalate (PET) (n.m): Một loại polymer khác, trong suốt bền, thường dùng làm chai nước giải khát sợi vải.
    • Les bouteilles d'eau sont généralement en PET. (Chai nước thường được làm bằng PET.)
  • Plastique (n.m): Chất dẻo, nhựa (tên gọi chung cho các vật liệu polymer như polyéthylène).
    • Le polyéthylène est un type de plastique. (Polietilenmột loại chất dẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • PE: Tên viết tắt thông dụng của polyéthylène trong công nghiệp kỹ thuật.
    • Ce tuyau est en PE. (Đường ống này làm bằng PE.)
  • Polyoléfine (n.f): Một nhóm polymer rộng hơn bao gồm polyéthylène polypropylène.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

polyéthylène

Un sac en polyéthylène flotte à la surface de l'eau.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) polietilen