polyadelphous
/,pɔliə'defəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Xếp thành nhiều bó: Thuật ngữ "polyadelphous" dùng để mô tả đặc điểm của nhị hoa khi các chỉ nhị (phần cuống của bao phấn) hợp lại với nhau thành nhiều nhóm hoặc nhiều bó riêng biệt, thay vì tách rời hoàn toàn hoặc hợp thành một nhóm duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stamens in this flower are polyadelphous. (Các nhị hoa trong bông hoa này được xếp thành nhiều bó.)
- A polyadelphous condition is a key identifying feature for some plant families. (Đặc điểm xếp nhị thành nhiều bó là một đặc điểm nhận dạng quan trọng cho một số họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả hình thái học và phân loại thực vật chuyên sâu để chỉ cấu trúc cụ thể của bộ nhị.
- The botanist noted the polyadelphous androecium in his description of the new species. (Nhà thực vật học đã ghi nhận bộ nhị xếp thành nhiều bó trong mô tả loài mới của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Monadelphous (adj): (thực vật học) có nhị hợp thành một bó.
- Diadelphous (adj): (thực vật học) có nhị hợp thành hai bó.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể diễn giải là "có nhị hoa hợp thành nhiều nhóm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
tính từ
- (thực vật học) xếp thành nhiều bó (nhị hoa)