polyalcool
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất nhiều chức rượu: Một hợp chất hóa học hữu cơ chứa nhiều nhóm chức rượu (-OH) trong phân tử của nó. Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le glycérol est un polyalcool courant. (Glycerol là một chất nhiều chức rượu phổ biến.)
- La structure de ce polyalcool est complexe. (Cấu trúc của chất nhiều chức rượu này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polyalcool aliphatique": chất nhiều chức rượu mạch hở.
- Le sorbitol est un polyalcool aliphatique. (Sorbitol là một chất nhiều chức rượu mạch hở.)
"polyalcool cyclique": chất nhiều chức rượu vòng.
- L'inositol est un exemple de polyalcool cyclique. (Inositol là một ví dụ về chất nhiều chức rượu vòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyol (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là chất nhiều chức rượu, thường được dùng trong hóa học công nghiệp.
- Les polyols sont utilisés dans la fabrication de polyuréthanes. (Các polyol được sử dụng trong sản xuất polyurethane.)
Từ đồng nghĩa
- Polyol (danh từ giống đực): chất nhiều chức rượu.
- Alcool polyvalent (danh từ giống đực): rượu đa chức.
danh từ giống đực
- (hóa học) chất nhiều chức rượu polialcola