polyalcool

Học thuật
Thân thiện
polyalcool

Un chimiste verse un polyalcool dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất nhiều chức rượu: Một hợp chất hóa học hữu cơ chứa nhiều nhóm chức rượu (-OH) trong phân tử của . Đâythuật ngữ chuyên ngành hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le glycérol est un polyalcool courant. (Glycerol là một chất nhiều chức rượu phổ biến.)
    • La structure de ce polyalcool est complexe. (Cấu trúc của chất nhiều chức rượu này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyalcool aliphatique": chất nhiều chức rượu mạch hở.

    • Le sorbitol est un polyalcool aliphatique. (Sorbitol là một chất nhiều chức rượu mạch hở.)
  • "polyalcool cyclique": chất nhiều chức rượu vòng.

    • L'inositol est un exemple de polyalcool cyclique. (Inositol là một ví dụ về chất nhiều chức rượu vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyol (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩachất nhiều chức rượu, thường được dùng trong hóa học công nghiệp.
    • Les polyols sont utilisés dans la fabrication de polyuréthanes. (Các polyol được sử dụng trong sản xuất polyurethane.)
Từ đồng nghĩa
  • Polyol (danh từ giống đực): chất nhiều chức rượu.
  • Alcool polyvalent (danh từ giống đực): rượu đa chức.
polyalcool

Un chimiste verse un polyalcool dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất nhiều chức rượu polialcola