polyamine
Học thuậtThân thiện
Une polyamine est utilisée dans un laboratoire de recherche pour étudier la croissance cellulaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Poliamin: Một loại hợp chất hữu cơ có chứa nhiều hơn hai nhóm amin (-NH₂), có vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học của tế bào sống như sự phát triển, phân chia tế bào và tổng hợp protein.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La polyamine est essentielle à la croissance cellulaire. (Poliamin rất cần thiết cho sự phát triển của tế bào.)
- Les chercheurs étudient le rôle des polyamines dans le métabolisme. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của các poliamin trong quá trình trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biosynthèse des polyamines": Quá trình sinh tổng hợp poliamin.
- La biosynthèse des polyamines est une voie métabolique complexe. (Quá trình sinh tổng hợp poliamin là một con đường trao đổi chất phức tạp.)
"Dérégulation des polyamines": Sự mất điều hòa/rối loạn poliamin.
- La dérégulation des polyamines peut être associée à certaines pathologies. (Sự mất điều hòa poliamin có thể liên quan đến một số bệnh lý.)
Biến thể và từ gần giống
Polyaminique (adj): (thuộc về) poliamin.
- La voie polyaminique. (Con đường poliamin.)
Spermidine (n.f.): Spermidin (một loại poliamin cụ thể).
- Putrescine (n.f.): Putrescin (một loại poliamin cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Composé aminé polyfonctionnel: Hợp chất amin đa chức năng (cách mô tả hóa học).
Lưu ý
- Từ "polyamine" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa sinh, sinh học phân tử và y học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "poliamin".
Une polyamine est utilisée dans un laboratoire de recherche pour étudier la croissance cellulaire.
danh từ giống cái
- poliamin