polyandrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chế độ nhiều chồng: Một hình thức hôn nhân trong đó một người phụ nữ có nhiều hơn một người chồng cùng một lúc.
- (Thực vật học) Hiện tượng nhiều nhị: Một đặc điểm thực vật học, chỉ một bông hoa có nhiều nhị đực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La polyandrie est pratiquée dans certaines sociétés traditionnelles. (Chế độ nhiều chồng được thực hành trong một số xã hội truyền thống.)
- En botanique, la polyandrie désigne la présence de nombreuses étamines. (Trong thực vật học, hiện tượng nhiều nhị chỉ sự hiện diện của nhiều nhị hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polyandrie fraternelle": Một dạng cụ thể của chế độ nhiều chồng, trong đó các người chồng là anh em ruột.
- La polyandrie fraternelle était courante dans certaines régions du Tibet. (Chế độ nhiều chồng theo kiểu anh em ruột từng phổ biến ở một số vùng của Tây Tạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyandre (tính từ): (thuộc về) chế độ nhiều chồng hoặc (thuộc về) hiện tượng nhiều nhị.
- Une fleur polyandre. (Một bông hoa có nhiều nhị.)
- Polygamie (danh từ giống cái): Chế độ nhiều vợ hoặc nhiều chồng nói chung (bao gồm cả đa thê và đa phu).
Từ đồng nghĩa
- Mariage plural (trong nhân chủng học/xã hội học): Hôn nhân đa phu (một cách diễn đạt khác cho chế độ nhiều chồng).
danh từ giống cái
- chế độ nhiều chồng
- (thực vật học) hiện tượng nhiều nhị