polyandrie

Học thuật
Thân thiện
polyandrie

Une fleur présente un cas de polyandrie avec de nombreuses étamines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chế độ nhiều chồng: Một hình thức hôn nhân trong đó một người phụ nữ nhiều hơn một người chồng cùng một lúc.
    • (Thực vật học) Hiện tượng nhiều nhị: Một đặc điểm thực vật học, chỉ một bông hoa nhiều nhị đực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La polyandrie est pratiquée dans certaines sociétés traditionnelles. (Chế độ nhiều chồng được thực hành trong một số xã hội truyền thống.)
    • En botanique, la polyandrie désigne la présence de nombreuses étamines. (Trong thực vật học, hiện tượng nhiều nhị chỉ sự hiện diện của nhiều nhị hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyandrie fraternelle": Một dạng cụ thể của chế độ nhiều chồng, trong đó các người chồng là anh em ruột.
    • La polyandrie fraternelle était courante dans certaines régions du Tibet. (Chế độ nhiều chồng theo kiểu anh em ruột từng phổ biếnmột số vùng của Tây Tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyandre (tính từ): (thuộc về) chế độ nhiều chồng hoặc (thuộc về) hiện tượng nhiều nhị.
    • Une fleur polyandre. (Một bông hoa nhiều nhị.)
  • Polygamie (danh từ giống cái): Chế độ nhiều vợ hoặc nhiều chồng nói chung (bao gồm cả đa thê đa phu).
Từ đồng nghĩa
  • Mariage plural (trong nhân chủng học/xã hội học): Hôn nhân đa phu (một cách diễn đạt khác cho chế độ nhiều chồng).
polyandrie

Une fleur présente un cas de polyandrie avec de nombreuses étamines.

danh từ giống cái
  1. chế độ nhiều chồng
  2. (thực vật học) hiện tượng nhiều nhị

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "polyandrie"