polyandre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) nhiều chồng: Dùng để chỉ một phụ nữ có nhiều hơn một người chồng cùng một lúc, hoặc một xã hội, phong tục cho phép điều này.
- (Thực vật học) (Có) nhiều nhị: Dùng trong thực vật học để mô tả một bông hoa có nhiều nhị (cơ quan sinh sản đực của hoa).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa xã hội/nhân chủng học:
- Dans certaines sociétés, la pratique polyandre est acceptée. (Ở một số xã hội, tục lệ đa phu được chấp nhận.)
- Elle vit dans un mariage polyandre. (Cô ấy sống trong một cuộc hôn nhân đa phu.)
Nghĩa thực vật học:
- Cette fleur est polyandre, elle possède plus de vingt étamines. (Bông hoa này có nhiều nhị, nó sở hữu hơn hai mươi nhị hoa.)
- La famille des Renonculacées comprend de nombreuses espèces polyandres. (Họ Mao lương bao gồm nhiều loài có nhiều nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Société polyandre": Xã hội đa phu, nơi chế độ một phụ nữ có nhiều chồng là phổ biến hoặc được chấp nhận.
- Les anthropologues étudient une société polyandre dans l'Himalaya. (Các nhà nhân chủng học đang nghiên cứu một xã hội đa phu ở Himalaya.)
"Fleur polyandre": Hoa có nhiều nhị, thuật ngữ chuyên môn trong phân loại thực vật.
- Pour identifier la plante, observez si la fleur est polyandre. (Để nhận dạng cây, hãy quan sát xem hoa có nhiều nhị hay không.)
Biến thể và từ gần giống
Polyandrie (danh từ giống cái): Chế độ đa phu (nhiều chồng).
- La polyandrie est rare comparée à la polygynie. (Chế độ đa phu hiếm gặp so với chế độ đa thê.)
Polygame (tính từ): Đa phu hoặc đa thê (nói chung về hôn nhân với nhiều bạn đời).
- Androcée (danh từ giống đực): Bộ nhị, tập hợp tất cả các nhị của một bông hoa (thuật ngữ thực vật học).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa xã hội: Đa phu (cách dịch/giải thích trực tiếp sang tiếng Việt).
- Nghĩa thực vật: Nhiều nhị, đa nhị (cách dịch/giải thích trực tiếp).
Lưu ý về từ trái nghĩa
- Monandre (tính từ): (Thực vật học) có một nhị; (nghĩa xã hội, ít dùng) có một chồng.
- Monoandre (tính từ): (Thực vật học) có một nhị.
tính từ
- (có) nhiều chồng
- (thực vật học) (có) nhiều nhị