polyandry

/'pɔliændri/
Học thuật
Thân thiện
polyandry

A woman in a traditional society practices polyandry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng nhiều chồng: Một hình thức hôn nhân trong đó một người phụ nữ nhiều hơn một người chồng cùng một lúc.
    • Chế độ đa phu: Một hệ thống xã hội hoặc tập tục cho phép một người vợ nhiều người chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Polyandry is practiced in some Himalayan communities. (Chế độ đa phu được thực hànhmột số cộng đồng vùng Himalaya.)
    • Anthropologists study the social structures that support polyandry. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các cấu trúc xã hội hỗ trợ cho chế độ nhiều chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fraternal polyandry": Một dạng đa phu phổ biến, trong đó các người chồng anh em ruột.
    • Fraternal polyandry helps keep family land from being divided. (Chế độ đa phu anh em giúp giữ đất đai của gia đình không bị chia cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyandrous (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của chế độ đa phu.
    • A polyandrous society. (Một xã hội theo chế độ đa phu.)
  • Polygamy (danh từ): chế độ đa hôn (chung, bao gồm cả đa thê đa phu).
  • Polygyny (danh từ): chế độ đa thê (một người chồng nhiều vợ).
Từ đồng nghĩa
  • Plural marriage (hôn nhân tập thể): Thuật ngữ chung hơn, có thể bao hàm cả đa phu đa thê.
  • Multiple husbands (nhiều chồng): Cách diễn đạt mô tả trực tiếp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "polyandry".

polyandry

A woman in a traditional society practices polyandry.

danh từ
  1. tình trạng nhiều chồng

Từ có nhắc đến "polyandry"