polyangium

polyangium

A scientist observes a polyangium under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể quả của vi khuẩn nhầy: "polyangium" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, dùng để chỉ một dạng cấu trúc sinh sản của một nhóm vi khuẩn nhầy (myxobacteria). Cụ thể, một thể quả hình tròn hoặc bầu dục, được bao bọc bởi một lớp màng, chứa các bào tử bên trong.
dụ sử dụng
  • (Thể quả polyangium của vi khuẩn nhầy thường được tìm thấy trong các mẫu đất.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc của thể quả polyangium để hiểu về sự sinh sản của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyangium formation": quá trình hình thành thể quả polyangium.
    • The formation of a polyangium is a response to nutrient depletion. (Sự hình thành thể quả polyangium một phản ứng đối với sự cạn kiệt chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyangiaceae (danh từ): họ vi khuẩn nhầy chứa các loài tạo thành polyangium.
    • The family Polyangiaceae includes many species of myxobacteria. (Họ Polyangiaceae bao gồm nhiều loài vi khuẩn nhầy.)
  • Polyangium (danh từ riêng): cũng tên của một chi vi khuẩn trong họ Polyangiaceae.
    • Polyangium is a genus of myxobacteria with rounded fruiting bodies. (Polyangium một chi vi khuẩn nhầy có thể quả hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruiting body: thể quả (thuật ngữ chung cho cấu trúc sinh sản của nấm vi khuẩn).
  • Myxobacterial cyst: nang vi khuẩn nhầy (dạng tương tự nhưng thường nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Polyangium-like structure: cấu trúc giống polyangium.
    • A polyangium-like structure was observed under the microscope. (Một cấu trúc giống polyangium đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polyangium" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.

Từ gần giống

Từ chứa "polyangium"