polyatomic
/,pɔliə'tɔmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều nguyên tử: "polyatomic" mô tả một phân tử hoặc ion được cấu tạo từ nhiều hơn hai nguyên tử liên kết với nhau.
- Thuộc về phân tử nhiều nguyên tử: Từ này cũng dùng để chỉ các đặc tính, cấu trúc hoặc hành vi liên quan đến các phân tử hoặc ion có nhiều nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ozone (O₃) is a polyatomic molecule. (Ozon (O₃) là một phân tử nhiều nguyên tử.)
- The sulfate ion (SO₄²⁻) is a common polyatomic ion in chemistry. (Ion sunfat (SO₄²⁻) là một ion nhiều nguyên tử phổ biến trong hóa học.)
- We studied the bonding in polyatomic species. (Chúng tôi đã nghiên cứu liên kết trong các loài nhiều nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polyatomic ion": ion nhiều nguyên tử, một nhóm các nguyên tử liên kết với nhau mang điện tích.
- Nitrate (NO₃⁻) and ammonium (NH₄⁺) are essential polyatomic ions. (Nitrat (NO₃⁻) và amoni (NH₄⁺) là các ion nhiều nguyên tử thiết yếu.)
"Polyatomic gas": khí nhiều nguyên tử, chỉ các phân tử khí được tạo thành từ ba hoặc nhiều nguyên tử.
- Carbon dioxide (CO₂) is an example of a polyatomic gas. (Cacbon đioxit (CO₂) là một ví dụ về khí nhiều nguyên tử.)
Biến thể và từ gần giống
Monatomic (adj): đơn nguyên tử (gồm một nguyên tử).
- Helium is a monatomic gas. (Heli là một khí đơn nguyên tử.)
Diatomic (adj): hai nguyên tử (gồm hai nguyên tử).
- Oxygen (O₂) is a diatomic molecule. (Oxy (O₂) là một phân tử hai nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
- Multiatomic: nhiều nguyên tử (ít phổ biến hơn).
- Molecular: (thuộc về) phân tử (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả phân tử hai nguyên tử).
tính từ
- nhiều nguyên t