polybasique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Đa bazơ: Thuật ngữ hóa học dùng để mô tả một axit có khả năng phân ly cho ra nhiều hơn một ion hydro (H⁺) trên mỗi phân tử. Từ này là từ hiếm và ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide sulfurique est un acide polybasique. (Axit sunfuric là một axit đa bazơ.)
- Ce composé présente un caractère polybasique. (Hợp chất này có tính chất đa bazơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide polybasique": Axit đa bazơ. Đây là cụm từ phổ biến nhất chứa từ "polybasique".
- La titration d'un acide polybasique est plus complexe. (Việc chuẩn độ một axit đa bazơ thì phức tạp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Polybase (danh từ giống cái): Chất đa bazơ. "Polybasique" là tính từ bắt nguồn từ danh từ này.
- Polyacide (danh từ giống đực): Axit đa chức, một khái niệm liên quan trong hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Multibasique: Đa bazơ (cùng nghĩa, cũng ít dùng).
Lưu ý
- Từ "polybasique" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học chuyên môn và được coi là từ hiếm, ít dùng trong ngôn ngữ phổ thông.
tính từ
- (hóa học)
- xem polybase
- (Acide polybasique) (từ hiếm, nghĩa ít dùng) polixit