polycentrisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết nhiều trung tâm (lãnh đạo): Một học thuyết hoặc hệ thống chính trị công nhận sự tồn tại và hoạt động của nhiều trung tâm quyền lực hoặc lãnh đạo độc lập, thay vì chỉ một trung tâm duy nhất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chính trị, địa lý đô thị, hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le polycentrisme caractérise l'organisation de l'Union européenne. (Thuyết nhiều trung tâm là đặc điểm trong tổ chức của Liên minh Châu Âu.)
- Certains théoriciens défendent le polycentrisme comme modèle de gouvernance urbaine. (Một số nhà lý thuyết bảo vệ thuyết nhiều trung tâm như một mô hình quản trị đô thị.)
- Le polycentrisme du mouvement a rendu sa direction moins claire. (Thuyết nhiều trung tâm của phong trào đã khiến đường lối lãnh đạo của nó trở nên kém rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polycentrisme politique": Thuyết nhiều trung tâm chính trị, chỉ một hệ thống nơi quyền lực được phân tán giữa nhiều thực thể hoặc địa điểm.
- Le polycentrisme politique peut favoriser une plus grande représentation régionale. (Thuyết nhiều trung tâm chính trị có thể thúc đẩy sự đại diện lớn hơn của các khu vực.)
"Polycentrisme urbain": Thuyết nhiều trung tâm đô thị, mô tả một khu vực đô thị phát triển xung quanh nhiều trung tâm (như khu thương mại, văn hóa) thay vì một trung tâm thành phố duy nhất.
- Le développement de la banlieue a conduit au polycentrisme urbain. (Sự phát triển của vùng ngoại ô đã dẫn đến thuyết nhiều trung tâm đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Polycentrique (tính từ): (thuộc về) nhiều trung tâm, có nhiều trung tâm.
- Une structure polycentrique. (Một cấu trúc đa trung tâm.)
Pluricentrisme (danh từ giống đực): Thuyết đa trung tâm, một khái niệm rất gần, thường nhấn mạnh đến sự tồn tại của nhiều trung tâm có tầm quan trọng ngang nhau.
Từ đồng nghĩa
- Multipolarité: Tính đa cực, thường dùng trong quan hệ quốc tế để chỉ một hệ thống với nhiều cường quốc.
- Décentralisation: Sự phân quyền, phân cấp.
Từ trái nghĩa
- Monocentrisme: Thuyết một trung tâm.
- Centralisme: Chủ nghĩa tập trung.
danh từ giống đực
- (chính trị) thuyết nhiều trung tâm (lãnh đạo)