polycyclique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) (Có) nhiều vòng: Dùng để mô tả một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa hai hoặc nhiều vòng nguyên tử (thường là vòng cacbon) liên kết với nhau.
- (Điện học) (Thuộc) nhiều chu kỳ: Dùng để mô tả một dòng điện xoay chiều hoặc một hiện tượng điện bao gồm nhiều chu kỳ sóng khác nhau chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Hóa học):
- Les hydrocarbures aromatiques polycycliques (HAP) sont des polluants environnementaux. (Các hydrocarbon thơm đa vòng (HAP) là những chất gây ô nhiễm môi trường.)
- Cette molécule a une structure polycyclique complexe. (Phân tử này có một cấu trúc nhiều vòng phức tạp.)
Tính từ (Điện học):
- L'analyseur permet de décomposer un signal polycyclique en ses harmoniques. (Máy phân tích cho phép phân tách một tín hiệu đa chu kỳ thành các sóng hài của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ chuyên ngành như "composé polycyclique" (hợp chất nhiều vòng) hoặc "système polycyclique" (hệ nhiều vòng), mô tả đặc tính cấu trúc cốt lõi của phân tử.
Biến thể và từ gần giống
- Polycycle (danh từ, ít dùng): Hệ thống nhiều vòng hoặc nhiều chu kỳ.
- Monocyclique (tính từ): (Có) một vòng. Đây là từ trái nghĩa trong lĩnh vực hóa học.
- Bicyclique (tính từ): (Có) hai vòng. Là một trường hợp cụ thể của "polycyclique".
Từ đồng nghĩa
- (Trong hóa học): Đa vòng.
- (Trong điện học): Đa chu kỳ, phức hợp (về tần số/sóng).
tính từ
- (hóa học) (có) nhiều vòng
- (điện học) (thuộc) nhiều chu kỳ