polydactyl
/,pɔli'dæktil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có nhiều ngón (tay hoặc chân) hơn bình thường: Dùng để mô tả một cá thể, thường là người hoặc động vật, được sinh ra với số lượng ngón tay hoặc ngón chân nhiều hơn số lượng thông thường. Đây là một đặc điểm thể chất bẩm sinh.
Danh từ:
- Động vật có nhiều ngón: Chỉ một con vật, đặc biệt là mèo, có đặc điểm dị thường là có thêm ngón ở bàn chân hoặc bàn tay.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The veterinarian confirmed that the kitten was polydactyl. (Bác sĩ thú y xác nhận chú mèo con có nhiều ngón.)
- Polydactyl cats are sometimes called "Hemingway cats". (Những con mèo nhiều ngón đôi khi được gọi là "mèo Hemingway".)
Danh từ:
- We adopted a friendly polydactyl from the shelter. (Chúng tôi đã nhận nuôi một chú mèo nhiều ngón thân thiện từ trại cứu hộ.)
- That polydactyl has six toes on each front paw. (Con mèo nhiều ngón đó có sáu ngón trên mỗi bàn chân trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong y học, "polydactyly" là danh từ chỉ tình trạng dị tật bẩm sinh có thêm ngón tay hoặc ngón chân. "Polydactyl" là tính từ mô tả cá thể có tình trạng đó.
- Polydactyly is one of the most common congenital limb differences. (Chứng nhiều ngón là một trong những dị tật chi bẩm sinh phổ biến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Polydactyly (danh từ): Chứng nhiều ngón, tình trạng có thêm ngón tay hoặc ngón chân.
- The condition of having extra digits is called polydactyly. (Tình trạng có thêm ngón được gọi là chứng nhiều ngón.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperdactyly (danh từ): Chứng thừa ngón (từ đồng nghĩa chuyên môn ít phổ biến hơn).
- Có ngón thừa (cụm từ): Cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
tính từ
- nhiều ngón (chân tay)
danh từ
- (động vật học) thú nhiều ngón