polydactyle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Thừa ngón: Dùng để mô tả một cá thể (thường là người hoặc động vật) có số lượng ngón tay hoặc ngón chân nhiều hơn bình thường. Đây là một dị tật bẩm sinh.
Danh từ:
- (Y học) Người thừa ngón: Chỉ một người mắc chứng thừa ngón tay hoặc ngón chân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le chaton est polydactyle, il a six doigts à chaque patte avant. (Chú mèo con bị thừa ngón, nó có sáu ngón trên mỗi chân trước.)
- Cette condition polydactyle est souvent héréditaire. (Tình trạng thừa ngón này thường có tính di truyền.)
Danh từ:
- Le chirurgien a opéré un polydactyle pour lui retirer le doigt surnuméraire. (Bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật cho một người thừa ngón để cắt bỏ ngón tay thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polydactylie" (danh từ giống cái): Đây là thuật ngữ y học chính xác để chỉ , tình trạng hoặc dị tật bản thân.
- La polydactylie peut toucher les mains ou les pieds. (Chứng thừa ngón có thể ảnh hưởng đến tay hoặc chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Polydactylie (n.f): Chứng thừa ngón.
- Syndactylie (n.f): Chứng dính ngón, một dị tật bẩm sinh khác trong đó các ngón dính liền với nhau.
- Hypodactylie (n.f): Chứng thiếu ngón.
Từ đồng nghĩa
- Hyperdactyle (adj & n.m): (Y học) Cùng nghĩa, chỉ người/thuộc về thừa ngón. (Từ ít phổ biến hơn ).
- Porteur d'une polydactylie: Người mang chứng thừa ngón. (Cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, khoa học hoặc báo cáo thú y. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả hiện tượng này một cách đơn giản hơn, chẳng hạn như "avoir un doigt en plus" (có thêm một ngón tay).
tính từ
- (y học) thừa ngón
danh từ
- (y học) người thừa ngón