polydactyly

polydactyly

A newborn baby's hand gently rests on a soft blanket, showing polydactyly.

Định nghĩa

Danh từ: dị tật bẩm sinh đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều hơn số lượng ngón tay hoặc ngón chân bình thường.

dụ sử dụng
  • (Em bé sinh ra mắc chứng polydactyly, sáu ngón tay trên mỗi bàn tay.)
  • (Polydactyly một tình trạng bẩm sinh tương đối phổ biến có thể được khắc phục bằng phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polydactyly of the hands": dị tật thừa ngón tay.

    • Polydactyly of the hands often presents as an extra pinky finger. (Polydactyly của bàn tay thường biểu hiện dưới dạng một ngón út thừa.)
  • "Polydactyly of the feet": dị tật thừa ngón chân.

    • Polydactyly of the feet may cause difficulty in walking if not treated. (Polydactyly của bàn chân có thể gây khó khăn khi đi lại nếu không được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Polydactylous (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng polydactyly.

    • The polydactylous kitten had extra toes. (Chú mèo con polydactylous thêm ngón chân.)
  • Polydactyl (danh từ/tính từ): người hoặc động vật mắc chứng polydactyly.

    • Ernest Hemingway was famous for his polydactyl cats. (Ernest Hemingway nổi tiếng với những chú mèo polydactyl của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperdactyly: dị tật thừa ngón (thuật ngữ y khoa tương đương).
  • Extra digits: ngón thừa (cách diễn đạt phổ thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan.

Từ gần giống