polydipsie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng khát nhiều: Một triệu chứng y khoa đặc trưng bởi cảm giác khát nước quá mức và dai dẳng, thường dẫn đến việc uống một lượng nước rất lớn. Đây thường là dấu hiệu của một số bệnh lý như đái tháo đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La polydipsie est un symptôme fréquent du diabète. (Chứng khát nhiều là một triệu chứng thường gặp của bệnh tiểu đường.)
- Le patient présente une polydipsie et une polyurie. (Bệnh nhân có biểu hiện chứng khát nhiều và chứng tiểu nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y khoa, polydipsie thường được mô tả cùng với polyurie (chứng tiểu nhiều) như một cặp triệu chứng kinh điển.
- Le duo polydipsie-polyurie doit faire évoquer un diabète. (Cặp đôi chứng khát nhiều - tiểu nhiều phải khiến người ta nghĩ đến bệnh tiểu đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Polydipsique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng khát nhiều.
- Un état polydipsique. (Một trạng thái khát nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Soif excessive: cơn khát quá mức (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
Từ trái nghĩa
- Adipsie (n): chứng không khát, mất cảm giác khát.
danh từ giống cái
- (y học) chứng khát nhiều