polydipsie

Học thuật
Thân thiện
polydipsie

La polydipsie est un symptôme où le patient boit constamment de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng khát nhiều: Một triệu chứng y khoa đặc trưng bởi cảm giác khát nước quá mức dai dẳng, thường dẫn đến việc uống một lượng nước rất lớn. Đây thườngdấu hiệu của một số bệnhnhư đái tháo đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La polydipsie est un symptôme fréquent du diabète. (Chứng khát nhiềumột triệu chứng thường gặp của bệnh tiểu đường.)
    • Le patient présente une polydipsie et une polyurie. (Bệnh nhân biểu hiện chứng khát nhiều chứng tiểu nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa, polydipsie thường được mô tả cùng với polyurie (chứng tiểu nhiều) như một cặp triệu chứng kinh điển.
    • Le duo polydipsie-polyurie doit faire évoquer un diabète. (Cặp đôi chứng khát nhiều - tiểu nhiều phải khiến người ta nghĩ đến bệnh tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Polydipsique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng khát nhiều.
    • Un état polydipsique. (Một trạng thái khát nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Soif excessive: cơn khát quá mức (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
Từ trái nghĩa
  • Adipsie (n): chứng không khát, mất cảm giác khát.
polydipsie

La polydipsie est un symptôme où le patient boit constamment de l'eau.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng khát nhiều