polygamy

/pɔ'ligəmi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ đa thê: Hình thức hôn nhân trong đó một người nhiều hơn một vợ hoặc chồng cùng một lúc. Trong cách dùng phổ biến nhất, từ này thường chỉ việc một người đàn ông nhiều vợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Polygamy was practiced in some ancient cultures. (Chế độ đa thê đã từng được thực hành trong một số nền văn hóa cổ đại.)
    • The law in that country prohibits polygamy. (Luật phápquốc gia đó cấm chế độ đa thê.)
    • He studied the social effects of polygamy. (Anh ấy đã nghiên cứu những ảnh hưởng xã hội của chế độ đa thê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To practice polygamy": thực hành/sống theo chế độ đa thê.
    • Some religious groups still practice polygamy. (Một số nhóm tôn giáo vẫn thực hành chế độ đa thê.)
  • "The institution of polygamy": thể chế/chế độ đa thê.
    • The institution of polygamy has been debated for centuries. (Thể chế đa thê đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygamous (adj): thuộc về hoặc theo chế độ đa thê.
    • They live in a polygamous marriage. (Họ sống trong một cuộc hôn nhân đa thê.)
  • Polygynist (n): người đàn ông nhiều vợ (một dạng cụ thể của polygamy).
  • Polyandrist (n): người phụ nữ nhiều chồng (một dạng cụ thể của polygamy).
Từ đồng nghĩa
  • Plural marriage: hôn nhân đa nguyên (cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội học).
  • Bigamy (n): tội đa hôn ( hai vợ hoặc hai chồng cùng lúc, thường dùng trong bối cảnh pháp để chỉ hành vi phạm tội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "polygamy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "polygamy".

danh từ
  1. chế độ nhiều vợ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) chế độ nhiều chồng

Từ có nhắc đến "polygamy"