polyglobulie
Học thuậtThân thiện
Une infirmière examine un frottis sanguin montrant une polyglobulie au microscope.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng tăng hồng cầu: Một tình trạng y tế trong đó số lượng hồng cầu trong máu cao hơn mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La polyglobulie peut être un symptôme de diverses maladies. (Chứng tăng hồng cầu có thể là triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau.)
- Le médecin a diagnostiqué une polyglobulie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng tăng hồng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polyglobulie primitive" (còn gọi là bệnh Vaquez): Một rối loạn tăng sinh tủy xương ác tính dẫn đến sản xuất quá mức hồng cầu.
- La polyglobulie primitive nécessite un suivi médical régulier. (Chứng tăng hồng cầu nguyên phát cần được theo dõi y tế thường xuyên.)
"Polyglobulie secondaire": Tăng hồng cầu phản ứng do các tình trạng khác gây ra, như thiếu oxy mãn tính.
- Les personnes vivant en haute altitude peuvent développer une polyglobulie secondaire. (Những người sống ở vùng cao có thể phát triển chứng tăng hồng cầu thứ phát.)
Biến thể và từ gần giống
Polyglobulique (adj): (thuộc về) chứng tăng hồng cầu.
- Un patient polyglobulique. (Một bệnh nhân bị tăng hồng cầu.)
Érythrocytose (n.f): Từ đồng nghĩa khoa học khác cho "polyglobulie", cũng có nghĩa là sự gia tăng số lượng hồng cầu.
Từ đồng nghĩa
- Érythrocytose (danh từ giống cái): Chứng tăng hồng cầu.
- Hyperglobulie (danh từ giống cái): Chứng tăng cầu hồng (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Polyglobulie" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường mô tả tình trạng này một cách đơn giản hơn.
- Từ này được cấu tạo từ các thành tố Hy Lạp: "poly-" (nhiều) + "globule" (hạt nhỏ, ở đây chỉ hồng cầu) + hậu tố "-ie" chỉ trạng thái.
Une infirmière examine un frottis sanguin montrant une polyglobulie au microscope.
danh từ giống cái
- (y học) chứng tăng hồng cầu