polyglotte

Học thuật
Thân thiện
polyglotte

Une femme polyglotte parle avec des amis de différents pays.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Bằng) nhiều thứ tiếng: Dùng để mô tả một vật (như từ điển, sách, văn bản) được viết hoặc trình bày bằng nhiều ngôn ngữ.
    • Biết nhiều thứ tiếng: Dùng để mô tả một người khả năng nói, hiểu hoặc sử dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ.
  2. Danh từ (giống đực hoặc giống cái):

    • Người biết nhiều thứ tiếng: Chỉ một người khả năng thông thạo nhiều ngôn ngữ.
    • Kinh thánh nhiều thứ tiếng: (Danh từ giống cái, ít phổ biến hơn) Chỉ một ấn bản Kinh Thánh được in song song nhiều bản dịch ngôn ngữ khác nhau trên cùng một trang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce manuel est polyglotte ; il contient des explications en français, en anglais et en espagnol. (Cuốn sách hướng dẫn nàyđa ngữ; chứa giải thích bằng tiếng Pháp, tiếng Anh tiếng Tây Ban Nha.)
    • Elle est polyglotte et peut communiquer avec des clients du monde entier. ( ấy biết nhiều thứ tiếng có thể giao tiếp với khách hàng trên toàn thế giới.)
  • Danh từ:

    • Mon ami est un polyglotte ; il parle couramment cinq langues. (Bạn tôimột người đa ngôn ngữ; anh ấy nói thông thạo năm thứ tiếng.)
    • Les polyglottes ont souvent un grand avantage dans le domaine du tourisme. (Những người biết nhiều thứ tiếng thường có lợi thế lớn trong lĩnh vực du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être polyglotte": Là một cụm động từ phổ biến để diễn tả khả năng đa ngôn ngữ của một người.
    • Pour travailler aux Nations Unies, il est presque indispensable d'être polyglotte. (Để làm việc tại Liên Hợp Quốc, việc biết nhiều thứ tiếng gần nhưđiều bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyglottie (danh từ giống cái): Khả năng nói nhiều ngôn ngữ; tình trạng đa ngôn ngữ.
    • Sa polyglottie est impressionnante. (Khả năng đa ngôn ngữ của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Multilingue (tính từ): Có nghĩa tương tự "polyglotte" khi nói về văn bản, tài liệu hoặc một cộng đồng sử dụng nhiều ngôn ngữ. ("Multilingue" ít dùng hơn để chỉ một cá nhân so với "polyglotte").
Từ đồng nghĩa
  • Pour une personne (danh từ): Multilingue (ít dùng), personne parlant plusieurs langues.
  • Pour un document (tính từ): Multilingue, plurilingue.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polyglotte".

polyglotte

Une femme polyglotte parle avec des amis de différents pays.

tính từ
  1. (bằng) nhiều thứ tiếng
    • Dictionnaire polyglotte
      từ điển nhiều thứ tiếng
  2. biết nhiều thứ tiếng
    • Interprète polyglotte
      người phiên dịch biết nhiều thứ tiếng
danh từ
  1. người biết nhiều thứ tiếng
danh từ giống cái
  1. kinh thánh nhiều thứ tiếng