polyglotte

tính từ
  1. (bằng) nhiều thứ tiếng
    • Dictionnaire polyglotte
      từ điển nhiều thứ tiếng
  2. biết nhiều thứ tiếng
    • Interprète polyglotte
      người phiên dịch biết nhiều thứ tiếng
danh từ
  1. người biết nhiều thứ tiếng
danh từ giống cái
  1. kinh thánh nhiều thứ tiếng
polyglotte
Une femme polyglotte parle avec des amis de différents pays.