polygonal

/'pɔligənl/
Học thuật
Thân thiện
polygonal

A child arranges colorful polygonal tiles on a table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hình đa giác, nhiều cạnh: Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc được tạo thành từ các đường thẳng nối liền, tạo ra một hình khép kín với nhiều cạnh nhiều góc. Đây thuật ngữ thường dùng trong toán học, hình học các lĩnh vực kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The courtyard had a unique polygonal shape. (Sân trong một hình dạng đa giác độc đáo.)
    • We studied the properties of polygonal figures in geometry class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của các hình đa giác trong lớp hình học.)
    • The map was divided into a polygonal grid for analysis. (Bản đồ được chia thành một lưới đa giác để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong đồ họa máy tính GIS: "Polygonal" thường dùng để mô tả cách biểu diễn các đối tượng không gian (như ranh giới khu vực, hình dạng tòa nhà) bằng một chuỗi các điểm được nối bằng các đoạn thẳng.
    • The 3D model uses a low-polygonal count for faster rendering. (Mô hình 3D sử dụng số lượng đa giác thấp để hiển thị nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygon (danh từ): Hình đa giác, một hình phẳng được tạo bởi các đoạn thẳng nối tiếp khép kín.

    • A square is a type of polygon. (Hình vuông một loại đa giác.)
  • Polygonal number (danh từ, toán học): Số đa giác, một loại số hình học.

Từ đồng nghĩa
  • Multilateral: Nhiều cạnh, đa phương (thường dùng trong hình học hoặc ngoại giao).
  • Many-sided: Nhiều mặt, nhiều cạnh (cách diễn đạt thông thường hơn).
polygonal

A child arranges colorful polygonal tiles on a table.

tính từ
  1. (toán học) nhiều cạnh, đa giác

Từ có nhắc đến "polygonal"