polygonale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về đa giác, có dạng đa giác: Từ này là dạng tính từ giống cái của "polygonal", dùng để mô tả đặc điểm của một vật thể hoặc hình dạng có nhiều góc và nhiều cạnh thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une figure polygonale. (Một hình đa giác.)
- La structure polygonale du bâtiment est moderne. (Cấu trúc đa giác của tòa nhà thật hiện đại.)
- Une courbe polygonale. (Một đường gấp khúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học và kiến trúc, "polygonale" thường được dùng để mô tả các thiết kế, bố cục hoặc đường nét được tạo thành từ nhiều đoạn thẳng nối tiếp nhau.
- Une approximation polygonale d'un cercle. (Phép xấp xỉ một hình tròn bằng đa giác.)
Biến thể và từ gần giống
Polygonal (tính từ giống đực): Thuộc về đa giác.
- Un contour polygonal. (Một đường viền đa giác.)
Polygone (danh từ giống đực): Hình đa giác.
- Un polygone régulier. (Một đa giác đều.)
Từ đồng nghĩa
- Anguleux (adj): Nhiều góc, góc cạnh (nhấn mạnh vào sự hiện diện của các góc).
- Géométrique (adj): Thuộc về hình học, có hình dạng hình học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "polygonale".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polygonale".
tính từ giống cái
- xem polygonal