polygonally

polygonally

The artist arranged the tiles polygonally on the floor.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách đa giác: "Polygonally" mô tả một hành động, quá trình hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc thể hiện dưới dạng hình đa giác (một hình nhiều cạnh thẳng). Từ này thường được dùng trong toán học, hình học, kiến trúc hoặc đồ họa máy tính để chỉ cách một vật thể hình dạng hoặc cấu trúc giống như đa giác.

dụ sử dụng
  • (Hình dạng được cắt theo cách đa giác để phù hợp với họa tiết khảm.)
  • (Địa hình được mô hình hóa theo cách đa giác trong phần mềm kết xuất 3D.)
  • (Các tinh thể phát triển theo cách đa giác, tạo thành các cạnh sắc nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be arranged polygonally": được sắp xếp theo dạng đa giác.

    • The tiles were arranged polygonally to create a unique geometric pattern. (Các viên gạch được sắp xếp theo dạng đa giác để tạo ra một họa tiết hình học độc đáo.)
  • "to be formed polygonally": được hình thành dưới dạng đa giác.

    • The organic compound formed polygonally under high pressure. (Hợp chất hữu cơ hình thành dưới dạng đa giác dưới áp suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygonal (tính từ): dạng đa giác.

    • A polygonal shape is common in modern architecture. (Hình dạng đa giác phổ biến trong kiến trúc hiện đại.)
  • Polygon (danh từ): hình đa giác.

    • A triangle is a polygon with three sides. (Hình tam giác một đa giác ba cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Multilaterally: theo cách nhiều cạnh (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hình học).
  • Angularly: theo cách góc cạnh, nhưng không nhất thiết phải đa giác đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None: "Polygonally" trạng từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • None: "Polygonally" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống