polygonation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo đa giác: Một phương pháp đo đạc trắc địa trong đó một khu vực được xác định bằng một chuỗi các điểm nối với nhau tạo thành các đa giác. Đây là một kỹ thuật cơ bản trong việc thành lập bản đồ và khảo sát địa hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La polygonation est une méthode fondamentale en topographie. (Phép đo đa giác là một phương pháp cơ bản trong trắc địa.)
- Ils ont utilisé la polygonation pour établir le plan cadastral. (Họ đã sử dụng phép đo đa giác để lập bản đồ địa chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réseau de polygonation": mạng lưới đo đa giác.
- La précision de la carte dépend de la qualité du réseau de polygonation. (Độ chính xác của bản đồ phụ thuộc vào chất lượng của mạng lưới đo đa giác.)
Biến thể và từ gần giống
Polygoner (động từ): tiến hành đo đa giác.
- Il faut polygoner cette zone avant de commencer les travaux. (Cần phải đo đa giác khu vực này trước khi bắt đầu công trình.)
Polygonale (danh từ giống cái): đường đa giác, tuyến đo.
- La polygonale principale traverse tout le chantier. (Tuyến đo chính xuyên suốt toàn bộ công trường.)
Từ đồng nghĩa
- Levé polygonal: công tác đo vẽ đa giác.
- Arpentage par polygonation: việc đo đạc bằng phương pháp đa giác.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chuyên dụng, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như trắc địa, bản đồ học, xây dựng và địa chính. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
danh từ giống cái
- phép đo đa giác (đo đạc)