polygottal
/,pɔli'glɔtl/ Cách viết khác : (polygottic) /,ɔli'glɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều thứ tiếng: "polygottal" là một tính từ mô tả một người có khả năng nói, hiểu hoặc sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ này đồng nghĩa với "đa ngôn ngữ".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a polygottal scholar who can read ancient texts in five languages. (Bà ấy là một học giả đa ngôn ngữ, có thể đọc văn bản cổ bằng năm thứ tiếng.)
- The polygottal guide was invaluable during our trip across Europe. (Người hướng dẫn thông thạo nhiều thứ tiếng đã rất quý giá trong chuyến đi xuyên châu Âu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"polygottal abilities": khả năng đa ngôn ngữ.
- His polygottal abilities helped him secure a job at the United Nations. (Khả năng đa ngôn ngữ của anh ấy đã giúp anh có được một công việc tại Liên Hợp Quốc.)
"a polygottal environment": một môi trường đa ngôn ngữ.
- Growing up in a polygottal environment, she learned three languages naturally. (Lớn lên trong một môi trường đa ngôn ngữ, cô ấy đã học ba thứ tiếng một cách tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Polyglot (danh từ/tính từ): người nói nhiều thứ tiếng / thuộc về nhiều thứ tiếng.
- He is a true polyglot. (Anh ấy là một người đa ngôn ngữ thực thụ.)
Polyglottic (tính từ): (cách viết khác của polygottal) có nghĩa tương tự là "nhiều thứ tiếng".
- The manuscript shows polyglottic influences. (Bản thảo cho thấy những ảnh hưởng đa ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Multilingual: đa ngôn ngữ.
- Linguistically versatile: linh hoạt về ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "polygottal".)
tính từ
- nhiều thứ tiếng