polygottic

/,pɔli'glɔtl/ Cách viết khác : (polygottic) /,ɔli'glɔtik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều thứ tiếng: "Polygottic" một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả một người, một văn bản hoặc một tác phẩm liên quan đến hoặc được viết bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ này đồng nghĩa với "đa ngữ".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient manuscript was polygottic, containing passages in Latin, Greek, and Aramaic. (Bản thảo cổ này đa ngữ, chứa các đoạn văn bằng tiếng Latinh, Hy Lạp Aramaic.)
    • His polygottic abilities allowed him to work as a translator at the international conference. (Khả năng đa ngữ của anh ấy cho phép anh làm phiên dịch tại hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polygottic nature": bản chất đa ngữ.

    • The polygottic nature of the region's culture is fascinating. (Bản chất đa ngữ của văn hóa vùng này thật hấp dẫn.)
  • "polygottic inscription": bản khắc đa ngữ.

    • Archaeologists discovered a polygottic inscription on the Rosetta Stone. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một bản khắc đa ngữ trên Phiến đá Rosetta.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyglot (tính từ & danh từ): đa ngữ / người biết nhiều thứ tiếng. Đây dạng phổ biến chuẩn hơn của "polygottic".

    • She is a true polyglot, speaking five languages fluently. ( ấy một người đa ngữ thực thụ, nói trôi chảy năm thứ tiếng.)
  • Multilingual (tính từ): đa ngôn ngữ. Từ này thông dụng có nghĩa tương tự.

    • Singapore is a multilingual society. (Singapore một xã hội đa ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Multilingual: đa ngôn ngữ.
  • Linguistically diverse: đa dạng về ngôn ngữ.
Lưu ý
  • "Polygottic" một từ rất hiếm gặp có thể được coi một biến thể lỗi thời hoặc ít chuẩn của "polyglot". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật thông thường, từ "polyglot" hoặc "multilingual" được ưu tiên sử dụng.
tính từ
  1. nhiều thứ tiếng