polygraphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác giả viết nhiều thể loại: Chỉ một người sáng tác, viết lách trên nhiều lĩnh vực hoặc thể loại văn học khác nhau.
- (Nghĩa xấu) Nhà văn thập cẩm: Dùng với hàm ý chê bai, chỉ một người viết nhiều nhưng không chuyên sâu, chất lượng không cao hoặc viết tràn lan nhiều thể loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Voltaire était un polygraphe célèbre du XVIIIe siècle. (Voltaire là một tác giả viết nhiều thể loại nổi tiếng của thế kỷ 18.)
- Il est considéré comme un simple polygraphe, pas un véritable écrivain. (Ông ta bị coi như một nhà văn thập cẩm, không phải một nhà văn đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un polygraphe prolifique": một tác giả viết nhiều thể loại và rất sung mãn về số lượng tác phẩm.
- Cet auteur du XIXe siècle était un polygraphe prolifique, laissant derrière lui des romans, des pièces de théâtre et des essais. (Tác giả thế kỷ 19 này là một người viết nhiều thể loại rất sung mãn, để lại đằng sau những cuốn tiểu thuyết, vở kịch và các bài tiểu luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Polygraphie (n.f): Hành động viết về nhiều chủ đề khác nhau; tình trạng là một .
- La polygraphie était courante à certaines époques. (Việc viết nhiều thể loại là phổ biến ở một số thời kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Écrivain éclectique: Nhà văn đa dạng, viết nhiều thể loại (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
- Faiseur de livres: Kẻ làm sách (mang nghĩa xấu, chỉ người viết sách hàng loạt, kém chất lượng).
danh từ
- tác giả (viết) nhiều thể loại
- (nghĩa xấu) nhà văn thập cẩm