polygraphie

Học thuật
Thân thiện
polygraphie

Une bibliothécaire range des livres dans la polygraphie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khu sách tạp (trong thư viện): Chỉ một bộ phận hoặc khu vực trong thư viện nơi lưu trữ các ấn phẩm thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, không được phân loại vào các chuyên mục cụ thể. Đây thườngnơi chứa các tác phẩm tổng hợp, tuyển tập đa dạng hoặc sách về các chủ đề hỗn hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvrages généraux sont rangés dans la polygraphie. (Các tác phẩm tổng quát được xếpkhu sách tạp.)
    • Pour trouver cette encyclopédie ancienne, il faut chercher dans la polygraphie de la bibliothèque. (Để tìm cuốn bách khoa toàn thư cổ đó, phải tìmkhu sách tạp của thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter la polygraphie": Tham khảo/tra cứu khu sách tạp.
    • Les étudiants en recherche interdisciplinaire consultent souvent la polygraphie. (Các sinh viên nghiên cứu liên ngành thường xuyên tham khảo khu sách tạp.)
Biến thể từ liên quan
  • Polygraphe (danh từ giống đực): Một loại máy phát hiện nói dối. (LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không nên nhầm lẫn với "polygraphie").
  • Fonds polygraphique (cụm danh từ): Kho tư liệu đa dạng, hỗn hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Collection générale: Bộ sưu tập tổng quát.
  • Fonds divers: Kho tài liệu hỗn hợp.
Lưu ý
  • Từ "polygraphie" này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thư viện học, phân loại thư mục hoặc tổ chức kho sách. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh nhầm lẫn với từ "polygraphe" (máy đa đồ) có nghĩa hoàn toàn khác.
polygraphie

Une bibliothécaire range des livres dans la polygraphie.

danh từ giống cái
  1. khu sách tạp (trong thư viện)

Từ gần giống