polyhedric
/'pɔli'hedrəl/ Cách viết khác : (polyhedric) /'pɔli'hedrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều mặt, đa diện: Thuộc về hoặc có đặc điểm của một hình có nhiều mặt phẳng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong toán học và hình học để mô tả các vật thể hoặc hình khối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A polyhedric solid is a three-dimensional shape with flat faces. (Một vật thể đa diện là một hình khối ba chiều với các mặt phẳng.)
- The crystal had a beautiful polyhedric structure. (Tinh thể có một cấu trúc đa diện đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polyhedric nature": Bản chất đa diện, phức tạp.
- The problem has a polyhedric nature, requiring solutions from multiple angles. (Vấn đề có bản chất đa diện, đòi hỏi các giải pháp từ nhiều góc độ.)
Biến thể và từ gần giống
Polyhedral (adj): Nhiều mặt, đa diện. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "polyhedric".
- Polyhedral geometry is a fascinating field of study. (Hình học đa diện là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.)
Polyhedron (n): Khối đa diện, hình đa diện. Đây là danh từ chỉ chính vật thể đó.
- A cube is a common example of a polyhedron. (Hình lập phương là một ví dụ phổ biến của một khối đa diện.)
Từ đồng nghĩa
- Multifaceted: Nhiều mặt, đa diện (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Many-sided: Nhiều mặt.
Lưu ý
- Từ "polyhedric" ít phổ biến hơn so với "polyhedral". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là toán học, "polyhedral" là dạng tính từ được ưa dùng.
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, khoa học và kỹ thuật.
tính từ
- (toán học) nhiều mặt, đa diện
- polyhedral anglegóc nhiều mặt, góc đa diện